Tìm hiểu về IBM SAN – Giải pháp chống Virus mã hõa dữ liệu duy nhất hiệu quả hiện nay cho Doanh nghiệp

Khái niệm – SAN (Storage Area Network) là gì?

SAN ( Storage Area Network ) là mạng vùng lưu trữ. Mạng SAN tách biệt hoàn toàn với các mạng LAN và WAN. SAN có khả năng kết nối tất cả các tài nguyên lưu trữ trong mạng với nhau. Vì SAN là mạng tốc độ cao dành riêng cho việc lưu trữ và quản trị dữ liệu, do đó người dùng có thể sử dụng và quản trị tài nguyên lưu trữ hiệu quả hơn, giúp quản lý tập trung các thao tác nhằm tăng độ an toàn, đồng thời sao lưu và khôi phục khi xảy ra sự cố.

Tại sao nên sử dụng SAN?

  • Khắc phục vấn đề suy giảm băng thông mạng LAN

Một lợi ích chủ chốt của SAN là cải thiện băng thông. Do dữ liệu thường chiếm lượng lớn băng thông trong mạng, các máy chủ lưu trữ trên mạng LAN thường phải đối mặt với nghẽn đường truyền khiến giảm hiệu năng và tăng độ trễ. SAN giúp chia sẻ gánh nặng băng thông dữ liệu và do đó tăng băng thông tổng thể của hệ thống mạng LAN.

  • Tăng cường bảo mật dữ liệu

SAN lưu trữ và áp dụng các thuật toán bảo vệ một cách nhất quán cho dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong mọi trường hợp. Ngoài ra, SAN giúp giảm thiểu nguy cơ tin tặc tấn công vào mạng LAN và xâm +phạm dữ liệu do mọi thứ đã được lưu trữ trên một hệ thống tách biệt.

  • Sao lưu khôi phục dễ dàng

Sao lưu (backup) luôn là yếu tố chủ chốt khi xét đến hiệu suất mạng dữ liệu. SAN giúp quá trình sao lưu dữ liệu đơn giản hơn khi chỉ cần một máy chủ sao lưu duy nhất để sao lưu dữ liệu từ nhiều vị trí. Dung lượng lưu trữ linh hoạt của SAN cũng giúp bạn không phải chi thêm tiền cho các giải pháp lưu trữ vật lý cho dữ liệu của mình.

Các hệ thống SAN mới hiện nay lưu trữ tập tin tại nhiều vùng vật lý khác nhau (clone), cho phép khôi phục dữ liệu cực nhanh khi một thiết bị lưu trữ bị lỗi hay không truy cập được.

  • Tăng khả năng mở rộng

Bộ nhớ trong SAN được quản lý và cấu hình tập trung, điều đó có nghĩa là việc tăng giảm quy mô lưu trữ có thể được thực hiện linh hoạt và dễ dàng để thích ứng với nhu cầu của doanh nghiệp trong từng giai đoạn.

Các thành phần chính trong SAN

  • Lưu trữ (Storage)

Thiết bị lưu trữ trong SAN là các tủ đĩa có dung lượng lớn, khả năng truy xuất dữ liệu nhanh, hỗ trợ các chức năng như RAID, Local Replica,… Đây cũng là nơi chứa dữ liệu chung cho toàn bộ hệ thống.

  • Chuyển mạch (Switch)

Bộ chuyển mạch kết nối máy chủ và thiết bị lưu trữ trong SAN. Chức năng của nó bao gồm:

– Cung cấp các điểm kết nối trong SAN.

– Cung cấp khả năng điều tiết số lượng kết nối SAN từ máy chủ và số lượng kết nối được cung cấp bởi mảng lưu trữ (Storage array).

– Cung cấp đường dẫn dự phòng trong trường hợp có lỗi.

  • Máy chủ hoặc máy trạm (Host)

Các thành phần máy chủ hoặc máy trạm của SAN bao gồm các máy chủ và các thành phần cho phép các máy chủ được kết nối vật lý với SAN. Các máy chủ được kết nối đến bộ chuyển mạch bằng cáp quang và các HBA card.

Giao thức SAN

  • Fibre Channel Protocol (FCP) – SAN hoặc giao thức khối được sử dụng rộng rãi nhất, với việc triển khai chiếm 70% đến 80% tổng thị trường SAN. FCP sử dụng giao thức truyền dẫn Fibre Channel với các lệnh SCSI được nhúng.
  • Small Computer System Interface (iSCSI) – SAN hoặc thỏa thuận khối lớn thứ hai, chiếm khoảng 10% đến 15% thị phần. iSCSI đóng gói các lệnh SCSI trong các khung Ethernet, sau đó sử dụng IP Ethernet để truyền.
  • Fibre Channel over Ethernet (FCoE) – FCoE chỉ chiếm chưa đến 5% thị trường SAN. Nó tương tự như iSCSI, đóng gói các khung FC trong các biểu đồ Ethernet, sau đó sử dụng IP Ethernet để truyền như iSCSI.
  • NVMe over Fibre Channel (FC-NVMe) – NVMe là một giao thức giao diện được sử dụng để truy cập bộ nhớ flash thông qua bus PCI Express (PCIe)

Các trường hợp sử dụng SAN

Triển khai mạng khu vực lưu trữ thường được sử dụng để hỗ trợ các ứng dụng quan trọng của doanh nghiệp với các yêu cầu hiệu suất cao, chẳng hạn như:

  • Cơ sở dữ liệu Oracle – Loại cơ sở dữ liệu này thường rất quan trọng đối với doanh nghiệp và có yêu cầu về hiệu suất và tính khả dụng cao nhất.
  • Cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server – Giống như cơ sở dữ liệu Oracle, cơ sở dữ liệu MS SQL Server thường lưu trữ dữ liệu có giá trị nhất của doanh nghiệp và do đó yêu cầu hiệu suất và tính sẵn sàng cao nhất.
  • Triển khai ảo hóa quy mô lớn bằng VMware, KVM hoặc Microsoft Hyper-V – Các môi trường này thường liên quan đến hàng nghìn máy ảo chạy các hệ điều hành và ứng dụng khác nhau với các yêu cầu hiệu suất khác nhau. Nhiều ứng dụng tập trung trong môi trường ảo hóa, một sự cố có thể khiến nhiều ứng dụng bị gián đoạn, do đó, độ tin cậy của cơ sở hạ tầng càng trở nên quan trọng.
  • Cơ sở hạ tầng máy tính để bàn ảo quy mô lớn (Cơ sở hạ tầng Vesktop ảo, VDI) – Loại môi trường này cung cấp các dịch vụ máy tính để bàn ảo cho cơ sở người dùng lớn của doanh nghiệp. Số lượng máy tính để bàn ảo trong một số môi trường VDI có thể dễ dàng lên tới hàng chục nghìn. Bằng cách quản lý tập trung các máy tính để bàn ảo, doanh nghiệp có thể dễ dàng thực hiện bảo vệ dữ liệu và quản lý bảo mật dữ liệu.

Tính năng trong SAN

  • Hỗ trợ cơ sở hạ tầng đa giao thức bao gồm FC, iSCSI, và FCIP.
  • Khả năng nhập xuất với tốc độ cao.
  • Tách biệt thiết bị lưu trữ và Server giúp tăng cường bảo mật.
  • Cung cấp tính năng xác thực, cấp quyền, điều khiển truy xuất và khả năng quản lý theo vùng.
  • Khả năng ứng dụng cao: Với những đặc tính nổi trội như khoảng cách kết nối được mở rộng, hỗ trợ IP và các thiết bị mạng, SAN cho phép cấu hình các mạng phức tạp để quản lý lưu trữ nâng cao và áp dụng kỹ thuật clustering cho server-storage.
  • Dễ dàng chia sẻ lưu trữ cũng như quản lý thông tin nhờ tính chất tập trung.
  • Mở rộng lưu trữ dễ dàng bằng cách bổ sung bộ nhớ mà không cần cấu hình lại các thiết bị khác.
  • Cho phép nhiều máy chủ có thể cùng chia sẻ một thiết bị lưu trữ.
  • Bảo trì và nâng cấp dễ dàng với khả năng năng sao lưu dữ liệu nội bộ. Tiết kiệm băng thông mạng LAN khi thực hiện các thao tác backup (LAN-free backup).
  • SAN có thể dựa trên một số loại giao diện kết nối tốc độ cao. Nhiều mạng SAN ngày nay cũng sử dụng phối hợp nhiều giao diện khác nhau (Ví dụ: giao diện FC – Fibre Channel).
  • Đặc biệt thích hợp với các ứng dụng cần tốc độ cao (Ví dụ: các ứng dụng xử lý giao dịch trong ngành ngân hàng, tài chính…).

Các SAN phổ biến hiện nay

Vina Aspire là công ty tư vấn, cung cấp các giải pháp, dịch vụ CNTT, An ninh mạng, bảo mật & an toàn thông tin tại Việt Nam. Đội ngũ của Vina Aspire gồm những chuyên gia, cộng tác viên giỏi, có trình độ, kinh nghiệm và uy tín cùng các nhà đầu tư, đối tác lớn trong và ngoài nước chung tay xây dựng.

Các Doanh nghiệp, tổ chức có nhu cầu liên hệ Công ty Vina Aspire theo thông tin sau:

Email: info@vina-aspire.com | Website: www.vina-aspire.com
Tel: +84 944 004 666 | Fax: +84 28 3535 0668


Vina Aspire – Vững bảo mật, trọn niềm tin


Bài viết liên quan

About Us

Learn More

Vina Aspire is a leading Cyber Security & IT solution and service provider in Vietnam. Vina Aspire is built up by our excellent experts, collaborators with high-qualification and experiences and our international investors and partners. We have intellectual, ambitious people who are putting great effort to provide high quality products and services as well as creating values for customers and society.

may ao thun Kem sữa chua May o thun May o thun đồng phục Định cư Canada Dịch vụ kế ton trọn gi sản xuất đồ bộ
Translate »